VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chính sách" (1)

Vietnamese chính sách
button1
English Npolicy
Example
Công ty có chính sách rõ ràng.
The company has a clear policy.
My Vocabulary

Related Word Results "chính sách" (0)

Phrase Results "chính sách" (10)

Công ty có chính sách rõ ràng.
The company has a clear policy.
Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.
Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
Many residents opposed the city's new policy.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Hai phe trong đảng đã không đạt được thỏa thuận về chính sách mới.
The two factions within the party failed to reach an agreement on the new policy.
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
Thousands of people marched in the streets to protest the new policy.
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
This policy has bipartisan support.
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
The federal government announced a new policy.
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
The company's policy is always implemented consistently.
Thủ tướng Hungary thường xuyên đe dọa phủ quyết các chính sách quan trọng của EU.
The Hungarian Prime Minister frequently threatens to veto important EU policies.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y