menu_book
Headword Results "chính sách" (1)
English
Npolicy
Công ty có chính sách rõ ràng.
The company has a clear policy.
swap_horiz
Related Words "chính sách" (2)
chính sách đối ngoại
English
Phraseforeign policy
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
Kaja Kallas, High Representative for Foreign Policy of the European Union (EU), stated that the current developments in Iran are
chính sách tiền tệ
English
Phrasemonetary policy
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.
format_quote
Phrases "chính sách" (19)
Công ty có chính sách rõ ràng.
The company has a clear policy.
Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.
Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
Many residents opposed the city's new policy.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Hai phe trong đảng đã không đạt được thỏa thuận về chính sách mới.
The two factions within the party failed to reach an agreement on the new policy.
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
Thousands of people marched in the streets to protest the new policy.
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
This policy has bipartisan support.
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
The federal government announced a new policy.
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
The company's policy is always implemented consistently.
Thủ tướng Hungary thường xuyên đe dọa phủ quyết các chính sách quan trọng của EU.
The Hungarian Prime Minister frequently threatens to veto important EU policies.
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
Kaja Kallas, High Representative for Foreign Policy of the European Union (EU), stated that the current developments in Iran are
Chính sách này có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm.
This policy has the effect of deterring violations.
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
Monetary policy was managed to stabilize the macroeconomy.
Các nước lớn đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
Major countries are exerting pressure on the government to change policies.
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
His policy differed from that of his predecessor.
Có quyền hạn tối cao trong việc quyết định chính sách.
Has supreme authority in deciding policies.
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
The international community is exerting pressure on the government to change its policy.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index